Báo giá đá ốp thang máy là thông tin đầu tiên chủ đầu tư cần khi lên kế hoạch hoàn thiện. Giá đá thành phẩm hiện dao động từ 680.000đ/m² với granite trong nước đến 1.700.000đ/m² với marble và đá nhập khẩu cao cấp, cộng nhân công 400.000 – 800.000đ/m². Bài viết cập nhật Tháng 09/2026 tổng hợp bảng giá thật theo từng loại đá và từng hạng mục, các yếu tố ảnh hưởng giá, cách dự toán chi phí và mẹo tối ưu ngân sách cho công trình của bạn.
- Giá đá ốp thang máy thành phẩm: granite trong nước 680.000 – 730.000đ/m²; đá nhập khẩu và marble cao cấp 1.150.000 – 1.700.000đ/m² (phổ biến nhất 1.350.000đ/m²).
- Nhân công thi công 400.000 – 800.000đ/m²; trọn gói ốp thang máy nhà dân thường 1.800.000 – 5.000.000đ tùy khối lượng.
- Giá phụ thuộc loại đá, nguồn gốc (nội/nhập khẩu), kích thước – độ dày, quy cách cắt/hoa văn và hạng mục ốp (mặt tiền, sàn cabin hay cửa).
- Với nhà phố 5 tầng dùng đá tầm 1.350.000đ/m², dự toán trọn gói mặt tiền + sàn cabin thường 30 – 45 triệu.

Những loại đá ốp thang máy và mức giá tương ứng
Ba nhóm đá phổ biến để ốp thang máy có mức giá khác nhau rõ rệt:
- Đá granite (hoa cương): cứng, chống thấm, chịu va đập; granite trong nước giá mềm nhất, granite nhập khẩu như Colonial White Ấn Độ ở tầm trung.
- Đá marble (cẩm thạch): vân lớn sang trọng, giá cao hơn do tính thẩm mỹ và nhiều loại nhập khẩu, ví dụ marble Volakas White hay Marquina Black.
- Đá nhân tạo gốc thạch anh: màu đồng đều, không thấm, giá tầm trung – cao, hợp công trình cần nhất quán nhiều tầng.
Bảng báo giá đá ốp thang máy mới nhất Tháng 09/2026
Dưới đây là bảng giá đá ốp thang máy thành phẩm thực tế đang bán tại Tổng Kho Đá Miền Bắc:
| Mẫu đá | Nhóm | Giá (đ/m²) |
|---|---|---|
| Granite Hồng Gia Lai / Tím Tân Dân / Trắng Ánh Đồng | Granite trong nước | 680.000 – 730.000 |
| Cẩm thạch đen chỉ trắng | Marble | 1.150.000 |
| Granite vàng hoàng gia Ấn Độ | Granite NK | 1.250.000 |
| Colonial White Ấn Độ / vàng nâu Italia | Granite & Marble NK | 1.350.000 |
| Marble Volakas White, Cream Mafil, Capuchino, Rosa Light, Sky Gold | Marble NK | 1.350.000 |
| Marquina Black Tây Ban Nha / Alaska Gold Ấn Độ | Marble & Granite NK | 1.350.000 |
| Đá nhân tạo vân Calacatta / nhân tạo cao cấp | Nhân tạo gốc thạch anh | 1.350.000 – 1.450.000 |
| Marble trắng / Alaska White Granite / trắng Ý cao cấp | Marble & Granite NK | 1.450.000 – 1.650.000 |
| Đá hoa văn ghép thang máy | Cao cấp | 1.700.000 |
Có thể thấy phần lớn mẫu đá nhập khẩu đẹp nằm ở mức 1.350.000đ/m² – đây là dải giá phổ biến nhất khi chọn đá thang máy. Muốn xem hình ảnh và vân thực tế từng mẫu, tham khảo mẫu đá ốp thang máy gia đình.
Về nhân công và trọn gói:
| Hạng mục | Đơn giá |
|---|---|
| Nhân công ốp đá (granite/marble/nhân tạo) | 400.000 – 800.000 đ/m² |
| Trọn gói ốp thang máy nhà dân (tùy khối lượng) | 1.800.000 – 5.000.000 đ/công trình |
| Phào chỉ đá viền khuôn cửa | Tính theo mét dài (md) |
Lưu ý: giá chưa gồm VAT 10% nếu xuất hóa đơn; có thể thay đổi theo thời điểm và quy mô công trình.
Báo giá đá ốp thang máy theo từng hạng mục
Ngoài đơn giá theo m², chủ đầu tư nên biết chi phí ước tính theo từng hạng mục để dễ dự toán:
| Hạng mục | Diện tích tham khảo | Tiền đá ước tính (mức 1.350.000đ/m²) |
|---|---|---|
| Mặt tiền cửa tầng (ốp bao cửa) | 1,75 m²/tầng | ≈ 2,36 triệu/tầng |
| Mặt tiền cửa tầng (ốp trọn vách) | 3,7 m²/tầng | ≈ 5 triệu/tầng |
| Sàn cabin nguyên tấm | 1,1 – 1,65 m² | ≈ 1,5 – 2,2 triệu |
| Sàn cabin thảm hoa văn CNC | 1,1 – 1,65 m² | Cao hơn 30 – 50% |
| Khung bao cửa (granite nội) | Theo mét dài | Gọn, tiết kiệm |
Chi tiết cách ốp và định mức từng khu vực xem tại đá ốp mặt tiền thang máy, đá lát sàn thang máy và đá ốp cửa thang máy.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá đá ốp thang máy
- Loại đá: granite trong nước rẻ nhất, marble và đá nhập khẩu cao nhất, đá nhân tạo ở giữa.
- Nguồn gốc: giá đá tự nhiên ốp thang máy nhập khẩu (Ấn Độ, Brazil, Ý, Tây Ban Nha) cao hơn đá trong nước do chi phí vận chuyển và thuế.
- Kích thước và độ dày: tấm lớn, đá dày giá cao hơn; thang máy thường cần tấm lớn để hạn chế mối nối, tăng vẻ sang trọng.
- Quy cách cắt và hoa văn: đá cắt CNC, ghép vân đối xứng (bookmatch), thảm hoa văn có giá cao hơn đá nguyên bản – ví dụ đá hoa văn ghép thang máy.
- Hạng mục ốp: mặt tiền cửa tầng, sàn cabin, cửa thang, phào chỉ – mỗi phần diện tích và đơn giá khác nhau.
Cách dự toán chi phí đá ốp thang máy theo hạng mục
Để biết đá ốp thang máy giá bao nhiêu cho công trình, hãy tính theo từng hạng mục:
- Mặt tiền cửa tầng: tính m² mảng ốp trừ ô cửa, nhân số tầng. Ví dụ ốp trọn vách 5 tầng ≈ 18,5 m² × 1.350.000đ ≈ 25 triệu tiền đá.
- Sàn cabin: chỉ ~1,1 – 1,65 m²/cabin, tiền đá ~1,5 – 2,8 triệu (nguyên tấm); thảm hoa văn CNC cao hơn.
- Cửa thang máy: khung bao cửa mỗi tầng, thường dùng granite, chi phí gọn.
Cộng ba hạng mục cộng nhân công là ra tổng dự toán. Bảng dưới minh họa dự toán trọn gói cho một nhà phố 5 tầng dùng đá 1.350.000đ/m²:
| Hạng mục | Khối lượng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| Đá mặt tiền cửa tầng (trọn vách) | 18,5 m² | 1.350.000đ/m² | ≈ 24,98 triệu |
| Đá sàn cabin nguyên tấm | 1,4 m² | 1.350.000đ/m² | ≈ 1,89 triệu |
| Nhân công thi công | 19,9 m² | 500.000đ/m² | ≈ 9,95 triệu |
| Phào chỉ + phụ kiện | trọn gói | — | ≈ 2 triệu |
| Tổng dự toán tham khảo | ≈ 38,8 triệu | ||
Dự toán tiền đá ốp thang máy theo số tầng
Diện tích ốp tăng theo số tầng, nên chi phí cũng tỉ lệ thuận. Bảng dưới ước tính tiền đá mặt tiền cửa tầng (ốp trọn vách ~3,7 m²/tầng) cộng một sàn cabin, ở mức đá phổ biến 1.350.000đ/m² – chưa gồm nhân công:
| Số tầng | Diện tích đá ước tính | Tiền đá (1.350.000đ/m²) |
|---|---|---|
| Nhà 4 tầng | ≈ 16,2 m² | ≈ 21,9 triệu |
| Nhà 5 tầng | ≈ 19,9 m² | ≈ 26,9 triệu |
| Nhà 6 tầng | ≈ 23,6 m² | ≈ 31,9 triệu |
| Nhà 7 tầng | ≈ 27,3 m² | ≈ 36,9 triệu |
Nếu chỉ ốp bao cửa (khoảng 1,75 m²/tầng) thay vì trọn vách, tiền đá giảm còn khoảng một nửa. Cộng thêm nhân công 400.000 – 800.000đ/m² và phào chỉ để ra tổng chi phí. Đây là cách nhanh để ước lượng đá ốp thang máy giá bao nhiêu trước khi khảo sát chi tiết.
So sánh chi phí theo phân khúc công trình
Cùng là báo giá đá ốp thang máy nhưng chi phí thay đổi lớn theo phân khúc và phương án ốp:
| Phân khúc | Phương án đá | Dự toán tham khảo |
|---|---|---|
| Nhà dân tiết kiệm (4 tầng) | Granite nội 730.000đ, ốp bao cửa | ≈ 12 – 18 triệu |
| Nhà phố tầm trung (5 tầng) | Marble/granite NK 1.350.000đ, trọn vách | ≈ 30 – 45 triệu |
| Biệt thự / khách sạn cao cấp | Marble trắng Ý, đá hoa văn 1.650.000 – 1.700.000đ | ≈ 60 triệu trở lên |
Với công trình khách sạn nhiều tầng, xem dự toán riêng tại giá đá ốp thang máy khách sạn; muốn hiểu cấu thành chi phí nhân công và quy trình, xem thi công ốp đá thang máy.

Mẹo tối ưu ngân sách khi ốp đá thang máy
- Chọn đúng phương án ốp: ốp bao cửa thay vì trọn sảnh giúp giảm mạnh diện tích đá.
- Dùng granite trong nước cho vị trí ít nhìn, để ngân sách cho mặt tiền tầng 1.
- Với vị trí cần đồng đều nhiều tầng, đá nhân tạo giúp tránh lệch tông và hao đá.
- Đặt cùng lô, đúng số lượng ngay từ đầu để không phát sinh lô mới lệch màu.
- So sánh báo giá trọn gói (đã gồm đá + nhân công + phào chỉ) thay vì chỉ so tiền đá để tránh phát sinh.
Tình huống thực tế: dự toán cho nhà phố 5 tầng
Một chủ nhà phố 5 tầng dự toán ốp mặt tiền thang máy trọn vách (18,5 m²) bằng marble Volakas 1.350.000đ ≈ 25 triệu tiền đá, sàn cabin nguyên tấm granite ~2 triệu, cộng nhân công ~500.000đ/m². Sau khi tư vấn, họ chuyển 3 tầng trên sang granite trong nước 730.000đ (ít người nhìn), chỉ giữ marble cho tầng 1 – 2, tiết kiệm hơn 8 triệu mà mặt tiền tầng trệt vẫn sang. Đây là cách cân đối giá đá ốp thang máy hợp lý theo vị trí.
Tình huống thực tế: chọn đá nhân tạo để tránh lệch tông
Một tòa nhà văn phòng 7 tầng ban đầu chọn marble trắng vân xám tự nhiên cho mặt tiền cửa tầng. Khi đặt hàng, kho chỉ còn đủ đá cho 5 tầng cùng lô, 2 tầng còn lại phải lấy lô khác nên vân và tông màu lệch rõ. Chủ đầu tư chuyển sang đá nhân tạo vân Calacatta 1.400.000đ/m² – tuy đắt hơn granite nội nhưng đảm bảo 7 tầng đồng đều tuyệt đối, không lo hết lô. Bài học: công trình nhiều tầng cần sự nhất quán thì đá nhân tạo thường là lựa chọn tối ưu về tổng chi phí và thẩm mỹ.
Bảng giá đá ốp thang máy theo màu sắc
Nhiều chủ đầu tư chọn đá theo màu để hợp phong cách nội thất. Dưới đây là giá đá ốp thang máy gom theo gam màu, lấy từ các mẫu đang bán:
| Gam màu | Mẫu tiêu biểu | Giá (đ/m²) |
|---|---|---|
| Trắng, kem | Volakas White, Cream Mafil, trắng Ý cao cấp | 1.350.000 – 1.650.000 |
| Đen | Marquina Black, cẩm thạch đen chỉ trắng | 1.150.000 – 1.350.000 |
| Vàng, nâu | Vàng hoàng gia Ấn Độ, vàng nâu Italia, Sky Gold | 1.250.000 – 1.350.000 |
| Xám | Marble xám vân mây, granite xám nhập khẩu | 1.350.000 – 1.450.000 |
| Hồng, đỏ | Rosa Light, granite đỏ Ruby | 1.350.000 |
Màu trắng và vàng kim là hai gam được ưa chuộng nhất cho sảnh thang máy vì tạo cảm giác rộng và sang. Xem thêm gợi ý phối màu tại mẫu đá ốp thang máy gia đình.
Granite, marble hay đá nhân tạo — chọn gì theo ngân sách?
Giá mua ban đầu chỉ là một phần; cần cân nhắc cả độ bền và chi phí bảo trì lâu dài để chọn đúng:
| Tiêu chí | Granite | Marble | Nhân tạo thạch anh |
|---|---|---|---|
| Giá vật tư (đ/m²) | 680.000 – 1.350.000 | 1.150.000 – 1.650.000 | 1.350.000 – 1.450.000 |
| Độ cứng (Mohs) | 6 – 7 | 3 – 5 | ~7 |
| Chống thấm | Rất tốt | Cần phủ chống thấm | Không thấm |
| Đồng đều màu nhiều tầng | Khá (vân tự nhiên) | Vân lớn, dễ lệch lô | Rất đồng đều |
| Bảo trì | Thấp | Trung bình | Thấp |
| Phù hợp | Tầng ít nhìn, ngoài trời | Mặt tiền sảnh sang | Nhiều tầng, cần nhất quán |
Nếu ngân sách hạn chế, dùng granite trong nước cho phần lớn diện tích và điểm nhấn marble ở tầng trệt là hợp lý nhất. Nếu ưu tiên đồng đều tuyệt đối cho tòa nhà nhiều tầng, đá nhân tạo bù lại chi phí bằng việc không hao đá và không lo hết lô.
Chi phí phát sinh cần tính vào báo giá
Khi so sánh báo giá đá ốp thang máy giữa các đơn vị, đừng chỉ nhìn đơn giá đá mà bỏ sót các khoản sau:
- Vận chuyển và cẩu tấm lớn: đá khổ lớn lên tầng cao cần nhân lực hoặc thiết bị, có thể tính thêm.
- Gia công CNC, bo mũi, khoét ô cửa: một số nơi tính riêng, một số gộp vào giá thành phẩm.
- Phào chỉ, len chân, keo và vật tư phụ: tính theo mét dài hoặc trọn gói.
- VAT 10% nếu cần xuất hóa đơn đỏ.
- Chi phí sửa chữa, đục phá nếu ốp lên bề mặt cũ chưa phẳng.
Yêu cầu báo giá trọn gói ghi rõ từng khoản sẽ giúp so sánh chính xác và tránh phát sinh. Quy trình đầy đủ và định mức nhân công xem tại thi công ốp đá thang máy.
Điều hướng nhanh cụm đá ốp thang máy
Tham khảo thêm để chọn đá và lên phương án ngân sách đầy đủ:
- vật liệu ốp thang máy – trang tổng hợp mẫu và dịch vụ
- Đá ốp mặt tiền thang máy – hạng mục chiếm chi phí lớn nhất
- Đá lát sàn thang máy – định mức và giá sàn cabin
- Đá ốp cửa thang máy – khung bao và phào chỉ
- Đá ốp cầu thang máy – ốp đồng bộ thang bộ
- Thi công ốp đá thang máy – quy trình và nhân công
Lưu ý khi đọc và so sánh báo giá đá ốp thang máy
Một bảng báo giá đá ốp thang máy rõ ràng nên thể hiện đủ các mục dưới đây để bạn so sánh công bằng giữa các đơn vị và tránh phát sinh khi thi công:
- Tên và nguồn gốc đá cụ thể: ghi rõ mẫu (ví dụ Volakas White, Colonial White) và xuất xứ, tránh chỉ ghi chung “marble trắng” khiến khó đối chiếu giá.
- Đơn giá vật tư theo m² và đơn giá nhân công tách riêng, để biết phần nào có thể tối ưu.
- Độ dày đá (1,5 – 2 cm) và quy cách gia công (bo mũi, khoét ô cửa, phào chỉ) đã gồm trong giá chưa.
- Khối lượng dự kiến theo từng hạng mục: mặt tiền, sàn cabin, khung cửa – kèm cách tính m².
- Chi phí phụ: vận chuyển, cẩu tấm lớn lên tầng cao, keo, vật tư phụ, VAT.
- Chính sách bảo hành và đặt dư đá cùng lô để thay khi hỏng.
So sánh báo giá trọn gói đã liệt kê đủ các mục trên sẽ chính xác hơn nhiều so với chỉ so đơn giá đá. Nếu cần đối chiếu mẫu đá và giá theo hạng mục cụ thể, xem lại đá ốp mặt tiền thang máy và đá lát sàn thang máy.
Nhận báo giá đá ốp thang máy theo công trình
Tổng Kho Đá Miền Bắc báo giá đá ốp thang máy theo m² kèm thi công, khảo sát tận nơi và tư vấn loại đá phù hợp ngân sách. Kho lớn, đa dạng granite, marble, đá nhân tạo nhập khẩu. Gọi 0931 541 666 để nhận báo giá chi tiết, trọn gói không phát sinh.
Câu hỏi thường gặp về giá đá ốp thang máy
Đá ốp thang máy giá bao nhiêu một mét vuông?
Đá thành phẩm dao động 680.000 – 730.000đ/m² với granite trong nước và 1.150.000 – 1.700.000đ/m² với đá nhập khẩu, marble cao cấp; mức 1.350.000đ/m² phổ biến nhất với nhiều mẫu như Colonial White, Volakas White, Cream Mafil, Marquina Black. Ngoài tiền đá còn có nhân công 400.000 – 800.000đ/m².
Giá đá tự nhiên ốp thang máy khác đá nhân tạo thế nào?
Đá tự nhiên nhập khẩu (marble, granite Ấn Độ, Brazil, Ý) thường 1.150.000 – 1.700.000đ/m² do chi phí khai thác, vận chuyển và thuế; granite trong nước rẻ hơn, chỉ 680.000 – 730.000đ/m². Đá nhân tạo gốc thạch anh ở mức 1.350.000 – 1.450.000đ/m², bù lại màu đồng đều giữa các tầng và không thấm, phù hợp công trình cần sự nhất quán.
Trọn gói ốp đá thang máy nhà dân hết bao nhiêu?
Với nhà dân, chi phí trọn gói ốp thang máy thường dao động 1.800.000 – 5.000.000đ tùy khối lượng và hạng mục. Nếu ốp trọn vách mặt tiền nhiều tầng cộng sàn cabin, tổng dự toán cho nhà 5 tầng dùng đá 1.350.000đ/m² thường 30 – 45 triệu gồm cả đá và nhân công. Nên yêu cầu khảo sát để có con số chính xác.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến báo giá đá ốp thang máy?
Năm yếu tố chính: loại đá (granite nội rẻ nhất, marble và đá nhập khẩu cao nhất), nguồn gốc (nhập khẩu đắt hơn trong nước), kích thước và độ dày đá (tấm lớn, dày giá cao), quy cách cắt và hoa văn (CNC, bookmatch, thảm hoa văn cao hơn), và hạng mục ốp (mặt tiền, sàn cabin, cửa, phào chỉ mỗi phần đơn giá khác nhau).
Làm sao tối ưu chi phí khi ốp đá thang máy?
Chọn đúng phương án ốp (bao cửa thay vì trọn sảnh) để giảm diện tích; dùng granite trong nước cho các tầng ít nhìn và dồn ngân sách cho mặt tiền tầng trệt; chọn đá nhân tạo ở vị trí cần đồng đều nhiều tầng để tránh lệch tông và hao đá; và đặt đủ số lượng cùng một lô ngay từ đầu để không phát sinh lô mới lệch màu.
Giá đá ốp thang máy đã bao gồm thi công chưa?
Bảng giá đá thành phẩm (680.000 – 1.700.000đ/m²) là giá vật tư, chưa gồm nhân công 400.000 – 800.000đ/m², phào chỉ (tính theo mét dài) và sàn cabin. Khi nhận báo giá trọn gói, đơn vị sẽ cộng tiền đá, nhân công và các hạng mục phụ; nên hỏi rõ báo giá đã gồm những gì và có VAT hay chưa để so sánh chính xác.

Zalo