Cầu thang đá marble là lựa chọn được nhiều gia chủ nhắm tới khi muốn khu vực thang bộ trở thành điểm nhấn của ngôi nhà. Khác với granite thiên về độ bền, đá marble ốp cầu thang ghi điểm ở vân đá mềm mại, khả năng ghép vân đối xứng và độ sâu màu mà đá nhân tạo khó mô phỏng. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các mẫu cầu thang đá marble đang được ưa chuộng, bảng giá đá marble ốp cầu thang cập nhật Tháng 09/2026 tại Tổng Kho Đá Miền Bắc, cách tính diện tích và chi phí trọn bộ, thông số kỹ thuật khi thi công, cách chống trơn và bảo dưỡng để đá giữ được vẻ đẹp lâu dài.
Cầu thang đá marble là gì?
Marble (còn gọi là đá cẩm thạch) là đá biến chất hình thành từ đá vôi dưới tác động của nhiệt độ và áp suất. Thành phần chính là khoáng canxit CaCO₃, tạo nên các dải vân uốn lượn và độ trong mờ đặc trưng khi ánh sáng chiếu vào. Chính cấu trúc này khiến cầu thang đá marble có chiều sâu thị giác khác hẳn granite hay đá nhân tạo — bề mặt như có lớp sáng bên dưới chứ không phẳng lì.
Cầu thang đá cẩm thạch phổ biến tại Việt Nam chủ yếu là marble nhập khẩu từ Ý, Tây Ban Nha, Thổ Nhĩ Kỳ, Oman và Ấn Độ, cùng một số dòng khai thác trong nước. Tấm nguyên khối (slab) khổ lớn được xẻ thành mặt bậc, cổ bậc, len chân và chiếu nghỉ theo kích thước từng công trình.

Ưu điểm của đá marble khi ốp cầu thang
- Vân đá độc bản, ghép được đối xứng: hai tấm liền lô có thể xẻ mở như trang sách để tạo dải vân liên tục dọc vế thang — điều granite hạt li ti không làm được.
- Phản sáng sâu: nền sáng của marble trắng, be, xám giúp giếng thang nhà ống vốn thiếu sáng trở nên rộng và thoáng hơn.
- Dễ gia công tạo hình: marble mềm hơn granite nên bo mũi bậc tròn, soi chỉ, cắt bậc rẻ quạt hoặc bậc cong đều nhanh và sắc nét hơn.
- Phục hồi được bề mặt: khi bề mặt xuống bóng sau nhiều năm, có thể mài và đánh bóng lại tại chỗ để trả về độ bóng gần như ban đầu.
- Phù hợp nhiều phong cách: từ tối giản hiện đại, tân cổ điển tới châu Âu sang trọng, đá cầu thang marble đều có dòng màu tương ứng.
Hạn chế cần biết trước khi chọn
Đá marble ốp cầu thang có ba điểm yếu cần tính trước, không phải để loại bỏ mà để xử lý ngay từ khâu đặt hàng:
- Mềm hơn granite: độ cứng Mohs chỉ 3–5, vệt chân đi ở giữa mặt bậc sẽ mòn bóng loang lổ sau 5–8 năm nếu không bảo dưỡng.
- Phản ứng với axit: nước cam, giấm, nước tẩy chứa axit làm mờ bề mặt thành đốm trắng. Đây là hỏng hóc phổ biến nhất trên cầu thang đá marble trong nhà ở.
- Trơn khi ướt nếu mài bóng: mặt bậc marble mài bóng gặp nước rất trơn — nhà có trẻ nhỏ hoặc người già cần đặt mài lì hoặc xẻ rãnh mũi bậc ngay từ xưởng. Chi tiết xem bài đá cầu thang chống trơn trượt.
So sánh đá marble và granite khi ốp cầu thang
Đây là câu hỏi được hỏi nhiều nhất khi chọn vật liệu. Bảng dưới đối chiếu trực tiếp hai nhóm đá trên các tiêu chí thực sự ảnh hưởng tới cầu thang, không phải thông số chung chung:
| Tiêu chí | Đá marble (cẩm thạch) | Đá granite (hoa cương) |
|---|---|---|
| Khoáng chính | Canxit CaCO₃ (đá biến chất) | Thạch anh + fenspat (đá magma) |
| Độ cứng Mohs | 3–5 | 6–7 |
| Độ hút nước | 0,2–0,6% | Dưới 0,4% |
| Phản ứng với axit | Có — bị ăn mòn thành đốm mờ | Gần như không |
| Kiểu vân | Dải vân lớn, ghép đối xứng được | Hạt nhỏ đều, ít ghép được vân |
| Gia công mũi bậc, bậc cong | Dễ, sắc nét | Chậm hơn, hao lưỡi cắt |
| Mài đánh bóng lại | Được, hiệu quả cao | Được nhưng khó và tốn công hơn |
| Giữ độ nhám chống trượt | Mòn dần theo vệt chân đi | Giữ rất lâu |
| Khoảng giá tại kho | 980.000 – 2.250.000đ/m² | 330.000 – 1.850.000đ/m² |
| Hợp nhất với | Biệt thự, nhà phố cao cấp, sảnh trong nhà | Nhà ở phổ thông, nhà có trẻ nhỏ, khu ẩm |
Kết luận thực tế: nếu ưu tiên thẩm mỹ và chấp nhận bảo dưỡng định kỳ, chọn marble. Nếu ưu tiên bền, ít phải chăm và ngân sách chặt, chọn granite — tham khảo mẫu đá cầu thang granite. Nhiều công trình chọn phương án kết hợp: marble cho vế tầng 1 nơi khách nhìn thấy, granite cho các tầng trên. So sánh mở rộng với nhóm đá nhân tạo có trong bài so sánh đá nhân tạo và đá tự nhiên ốp cầu thang.
Các mẫu cầu thang đá marble đẹp được ưa chuộng nhất
Dưới đây là những dòng marble ốp cầu thang bán chạy nhất tại kho, kèm đặc điểm nhận dạng và không gian phù hợp.
Cầu thang đá marble trắng Hy Lạp
Nền trắng sáng, vân xám mảnh chạy dài. Đây là dòng đá marble trắng ốp cầu thang được chọn nhiều nhất cho nhà phố hiện đại vì làm sáng giếng thang. Giá 1.150.000đ/m² — xem sản phẩm đá cầu thang marble trắng Hy Lạp.
Cầu thang đá marble đen Marquina Black
Nền đen sâu với chỉ trắng sắc nét, tương phản mạnh. Rất hợp lan can kính chân inox và nội thất tối giản. Giá 1.150.000đ/m² — xem Marquina Black nhập khẩu Spain. Cùng nhóm màu tối còn có marble đen tia chớp với chỉ trắng dạng tia mảnh hơn.

Cầu thang đá marble xám Ý Luna Grey
Nền xám tro, vân trắng dạng lưới rạn. Đây là lựa chọn trung tính an toàn khi nội thất đã nhiều màu, và cũng là dòng ít lộ vết bẩn nhất trong nhóm marble. Giá từ 1.150.000đ/m² (bản Luna Grey) tới 1.550.000đ/m² (bản xám Ý cao cấp).

Cầu thang đá marble hồng Rosa Light
Nền hồng nhạt ngả kem, vân nâu đỏ. Dòng đá cẩm thạch Rosa Light rất hợp lan can gỗ tiện và nội thất tân cổ điển, tạo cảm giác ấm cho nhà hướng bắc thiếu nắng. Giá 1.150.000đ/m² (bản tiêu chuẩn) đến 1.450.000đ/m² (bản nhập khẩu Italia).

Cầu thang đá marble kem vân sóng Daino Reale
Nền kem ấm với vân sóng nâu nhạt chạy ngang. Dòng marble nhập khẩu Italia này hợp biệt thự và nhà có nhiều gỗ tự nhiên. Giá 1.150.000đ/m² — xem Daino Reale nhập khẩu Italia.

Cầu thang đá marble nâu Dark Emperador và Light Emperador
Nền nâu sô-cô-la (Dark) hoặc nâu sáng (Light) với chỉ trắng mảnh, xuất xứ Tây Ban Nha. Đây là nhóm màu tối giấu bụi tốt nhất, hợp nhà đông người qua lại. Giá 1.150.000đ/m² cho Dark Emperador Spain và 1.340.000đ/m² cho Light Emperador nâu Tây Ban Nha.
Cầu thang đá marble Crema Marfil
Nền kem đồng nhất, vân rất mảnh, nhập khẩu Italia. Là dòng marble cao cấp cho biệt thự phong cách châu Âu, giá 1.550.000đ/m².
Cầu thang đá marble vân gỗ
Vân chạy dọc mô phỏng thớ gỗ, gồm vân gỗ Oman (1.150.000đ/m²), vân gỗ hoàng gia nhập khẩu Italia (1.450.000–1.550.000đ/m²) và ĐCT05 bản vân rộng (2.250.000đ/m²). Đây là nhóm đắt nhất nhưng cũng ấn tượng nhất; chi tiết riêng có trong bài đá cầu thang vân gỗ.

Cầu thang đá marble đỏ màng nhện và ngọc trai ánh tím
Hai dòng vân mạnh dành cho không gian muốn tạo điểm nhấn dứt khoát: đỏ màng nhện (1.150.000đ/m²) với mạng vân trắng đan như tơ nhện, và ngọc trai ánh tím nhập khẩu Thổ Nhĩ Kỳ (1.900.000đ/m²) ánh tím nhạt khi có đèn hắt.
Bảng giá đá marble ốp cầu thang Tháng 09/2026
Toàn bộ giá dưới đây là giá vật liệu tại kho, tính theo m² đá thành phẩm, chưa gồm nhân công thi công. Đây là mức giá thực tế của từng mã hàng đang bán, không phải khoảng giá ước lượng.
| Mẫu đá marble ốp cầu thang | Xuất xứ | Nền & vân | Giá (đ/m²) |
|---|---|---|---|
| Xà cừ trắng | Trong nước | Trắng ánh xà cừ | 980.000 |
| Marble trắng Hy Lạp | Hy Lạp | Trắng, vân xám mảnh | 1.150.000 |
| Marquina Black | Tây Ban Nha | Đen, chỉ trắng sắc | 1.150.000 |
| Marble đen tia chớp | Nhập khẩu | Đen, tia trắng mảnh | 1.150.000 |
| Dark Emperador Spain | Tây Ban Nha | Nâu sẫm, chỉ trắng | 1.150.000 |
| Daino Reale kem vân sóng | Italia | Kem, vân sóng nâu | 1.150.000 |
| Marble xám Ý Luna Grey | Ý | Xám tro, vân trắng lưới | 1.150.000 |
| ĐCT14 kem vân mây | Nhập khẩu | Kem, vân mây nhạt | 1.150.000 |
| Cẩm thạch Rosa Light | Italia | Hồng nhạt, vân nâu đỏ | 1.150.000 |
| Cẩm thạch Sofita | Nhập khẩu | Be sáng, vân nhạt | 1.150.000 |
| Cẩm thạch vân xám gỗ | Nhập khẩu | Xám, vân dọc thớ gỗ | 1.150.000 |
| Marble đỏ màng nhện | Nhập khẩu | Đỏ, mạng vân trắng | 1.150.000 |
| Marble Polaris | Nhập khẩu | Xám sáng, vân mờ | 1.150.000 |
| Marble vàng thổ | Nhập khẩu | Vàng ấm, vân nâu | 1.150.000 |
| Vân gỗ Oman | Oman | Xám trắng, vân dọc | 1.150.000 |
| Light Emperador nâu Tây Ban Nha | Tây Ban Nha | Nâu sáng, chỉ trắng | 1.340.000 |
| Marble Rosa Light bản dày | Ấn Độ | Hồng kem, vân đậm | 1.350.000 |
| Rosa Light nhập khẩu Italia | Italia | Hồng kem cao cấp | 1.450.000 |
| Xà cừ xanh đen | Nhập khẩu | Xanh đen ánh xà cừ | 1.450.000 |
| Vân gỗ hoàng gia NK Italia | Italia | Vàng nâu, vân dọc | 1.450.000 – 1.550.000 |
| Marble xám Ý cao cấp | Ý | Xám đậm, vân trắng rõ | 1.550.000 |
| Crema Marfil | Italia | Kem đồng nhất | 1.550.000 |
| Ngọc trai ánh tím | Thổ Nhĩ Kỳ | Trắng ngà ánh tím | 1.900.000 |
| ĐCT05 vân gỗ bản rộng | Italia | Vân gỗ khổ lớn | 2.250.000 |
Nhìn bảng có thể thấy mặt bằng giá đá cầu thang marble tập trung ở mức 1.150.000đ/m² — chiếm phần lớn số mã hàng. Nhóm dưới 1 triệu chỉ còn xà cừ trắng, còn nhóm trên 1,5 triệu là marble Ý cao cấp và vân gỗ khổ lớn. Để đối chiếu với các nhóm đá khác, xem bảng giá đá ốp cầu thang đầy đủ.

Cách tính diện tích và chi phí trọn bộ cầu thang đá marble
Công thức nhanh: diện tích một bậc = chiều rộng vế × (mặt bậc + cổ bậc). Với mặt bậc 27cm và cổ bậc 17cm, mỗi bậc cần 0,44m² đá nhân với chiều rộng vế. Sai lầm phổ biến nhất là chỉ tính mặt bậc mà quên cổ bậc — phần cổ bậc chiếm khoảng 40% khối lượng đá.
| Cấu hình | Vế × số bậc | Diện tích đá | Đá 1.150.000đ/m² | Nhân công 300.000đ/m² | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà ống nhỏ | 0,9m × 19 bậc | 7,52 m² | 8.648.000đ | 2.256.000đ | ≈ 10,9 triệu |
| Nhà phố tiêu chuẩn | 1,0m × 21 bậc | 9,24 m² | 10.626.000đ | 2.772.000đ | ≈ 13,4 triệu |
| Biệt thự | 1,2m × 21 bậc | 11,09 m² | 12.753.500đ | 3.327.000đ | ≈ 16,1 triệu |
| Biệt thự, marble Ý cao cấp | 1,2m × 21 bậc | 11,09 m² | 17.189.500đ (1.550.000đ/m²) | 3.327.000đ | ≈ 20,5 triệu |
Ngoài hai khoản trên còn ba khoản phụ thường bị bỏ sót khi dự toán cầu thang đá marble: bo mũi bậc và len chân tường 50.000–80.000đ/md, chiếu nghỉ tính hệ số 1,3 do hao hụt cắt, và hao hụt vật liệu 5% với thang thẳng, 7% với thang chữ L hoặc chữ U, 10–12% với bậc rẻ quạt. Riêng marble vân lớn cần cộng thêm 3–5% vì phải chọn tấm theo hướng vân. Cách tính chi tiết từng hạng mục có trong bài cách tính diện tích cầu thang.
Thông số kỹ thuật khi ốp cầu thang đá marble
Marble mềm hơn granite nên các thông số dưới đây không chỉ là quy chuẩn mà còn quyết định tuổi thọ mặt bậc:
| Hạng mục | Thông số chuẩn | Lưu ý riêng cho đá marble |
|---|---|---|
| Độ dày mặt bậc | 1,8 – 2,0 cm | Nên chọn 2cm, không dùng 1,5cm vì marble dễ nứt khi có tải lệch |
| Độ dày cổ bậc | 1,5 – 1,8 cm | Có thể mỏng hơn mặt bậc vì không chịu tải |
| Chiều rộng mặt bậc | 24 – 30 cm | Nhà ở nên lấy 27–30cm để giảm hẫng chân |
| Chiều cao cổ bậc | 15 – 18 cm | Nhà có trẻ nhỏ, người già lấy 15–16,5cm |
| Công thức 2R + T | 60 – 65 cm | R là cổ bậc, T là mặt bậc |
| Mũi bậc nhô ra | 2 – 3 cm | Marble nên bo tròn r = 5–8mm để tránh sứt mép |
| Chiều rộng vế thang | 80 – 120 cm | Nhà ống 80–100cm, biệt thự 100–120cm |
| Lớp keo dán | 1 – 2 cm | Dùng keo chuyên dụng cho đá tự nhiên, tránh xi măng đen gây ố ngược |
| Mạch ron | 1 – 2 mm | Chọn ron cùng tông, ron sẫm sẽ lộ rõ trên marble nền sáng |
| Thời gian chờ đi lại | 24 giờ | Marble hút ẩm từ keo lâu hơn, nên chờ đủ 24h |
Lưu ý quan trọng nhất về keo: marble nền sáng như trắng Hy Lạp, Crema Marfil hay Daino Reale rất dễ bị ố ngược từ dưới lên nếu dùng vữa xi măng đen thông thường. Độ hút nước 0,2–0,6% đủ để hơi ẩm và khoáng trong xi măng thấm ngược lên mặt đá tạo mảng vàng, và mảng này không tẩy được từ bề mặt. Bắt buộc dùng keo dán đá chuyên dụng hoặc vữa xi măng trắng. Quy trình thi công đầy đủ 7 bước có trong bài thi công đá cầu thang, và bảng kích thước chi tiết từng bộ phận ở bài kích thước bậc cầu thang chuẩn.
Chọn mẫu cầu thang đá marble theo không gian và phong cách
| Không gian / phong cách | Dòng marble nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Nhà ống hẹp, giếng thang thiếu sáng | Trắng Hy Lạp, Polaris, Sofita | Nền sáng phản xạ ánh sáng, giúp vế thang bớt tối |
| Nhà phố hiện đại, lan can kính | Marquina Black, đen tia chớp, Luna Grey | Tương phản mạnh với kính và inox |
| Biệt thự tân cổ điển | Crema Marfil, Rosa Light, Daino Reale | Tông ấm hợp gỗ tự nhiên và lan can tiện |
| Biệt thự châu Âu, sảnh lớn | Vân gỗ hoàng gia, ĐCT05, ngọc trai ánh tím | Vân khổ lớn phát huy khi vế rộng trên 1,2m |
| Nhà đông người qua lại | Dark Emperador, Light Emperador, vàng thổ | Tông sẫm giấu bụi và vệt chân đi |
| Nhà có trẻ nhỏ, người già | Marble mài lì + xẻ rãnh mũi bậc | Giảm trơn khi ướt, ưu tiên an toàn hơn độ bóng |
| Khách sạn, công trình thương mại | Luna Grey, Dark Emperador khổ lớn | Chịu mật độ đi lại cao, ít lộ vết |
Gợi ý phối màu, số bậc và hướng thang theo ngũ hành có trong bài đá cầu thang hợp mệnh ngũ hành. Với công trình lớn, tham khảo thêm đá cầu thang biệt thự và đá ốp cầu thang khách sạn; nhà ống hẹp xem đá cầu thang nhà ống.

Chống trơn trượt cho cầu thang đá marble
Đây là hạng mục cần quyết ngay khi đặt hàng, vì làm tại xưởng rẻ và đẹp hơn làm tại công trình. Bốn phương án theo thứ tự hiệu quả trên đá marble:
- Xẻ rãnh mũi bậc — 25.000–50.000đ/md, rãnh sâu 1–2mm rộng 3–5mm cách mép 2–3cm, bền bằng tuổi đá và gần như không nhìn thấy khi đi từ dưới lên.
- Mài lì mặt bậc — 60.000–120.000đ/m², bỏ độ bóng gương đổi lấy độ bám. Với marble nền sáng, mài lì còn giúp đỡ lộ vệt mòn về sau.
- Nẹp chống trượt — 60.000–180.000đ/md, hiệu quả cao nhưng làm gãy mạch vân, ít dùng cho marble vì phá thẩm mỹ.
- Hóa chất tăng ma sát — 80.000–150.000đ/m², phải làm lại sau 1–3 năm, chỉ nên xem là giải pháp bổ sung.
Với cầu thang nhà phố 9,24m², chi phí xẻ rãnh toàn bộ chỉ khoảng 735.000đ — tương đương 5% giá trị hạng mục. Đây là khoản đáng chi nhất trong toàn bộ dự toán.
Bảo dưỡng và xử lý hỏng hóc thường gặp
Cầu thang đá marble không khó chăm, nhưng chăm sai một lần là hỏng cả vế. Bảng dưới là các trường hợp gặp nhiều nhất tại công trình thực tế:
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Đốm mờ trắng 3–5cm | Nước ép, giấm, nước tẩy axit ăn mòn canxit | Mài và đánh bóng lại tại chỗ, không tẩy được bằng hóa chất |
| Vệt vàng chân cổ bậc | Lau bằng cây lau vắt chưa kỹ, nước đọng thấm mạch | Đắp hút bằng bột poultice, sau đó chống thấm lại |
| Mảng vàng loang từ dưới lên | Xi măng đen ố ngược qua lớp keo | Phải tháo ốp lại — đây là lỗi thi công không sửa từ bề mặt được |
| Mặt bậc mòn bóng loang lổ | Vệt chân đi giữa bậc sau 5–8 năm | Mài và đánh bóng lại toàn vế cho đều màu |
| Xước nông chằng chịt | Cát sạn dưới đế giày mài lên đá Mohs 3–5 | Đánh bóng lại; đặt thảm chùi chân ở chân thang để phòng |
| Nứt mặt bậc | Lớp keo không đều tạo khoảng rỗng dưới đá | Xem bài xử lý nứt, thường phải thay tấm bậc đó |
Nguyên tắc chăm sóc gọn trong ba câu: chỉ dùng nước sạch hoặc dung dịch trung tính pH 7, tuyệt đối không dùng nước tẩy đa năng và giấm; lau bằng khăn ẩm vắt kỹ chứ không lau ướt; chống thấm lại mỗi 6–12 tháng, kiểm tra bằng cách nhỏ vài giọt nước lên mặt bậc — nếu sau 5–10 phút đá sẫm màu lại là lớp chống thấm đã hết. Hướng dẫn đầy đủ có ở bài cách vệ sinh đá cầu thang marble, còn xử lý nứt xem đá cầu thang bị nứt.

Tình huống thực tế: biệt thự 3 tầng tại Gia Lâm
Chủ nhà đặt cầu thang đá marble trắng Hy Lạp cho cả 3 tầng, vế 1,2m, tổng 42 bậc. Hai vấn đề phát sinh sau khi lắp:
Thứ nhất, đội thi công dùng vữa xi măng đen cho vế tầng 1 vì nghĩ marble dày 2cm sẽ không thấm. Sau 5 tuần, chân cổ bậc 6 bậc dưới cùng xuất hiện mảng vàng nhạt loang dần lên. Đây là ố ngược, không tẩy được từ bề mặt — phải tháo 6 bậc, cạo sạch nền, ốp lại bằng keo chuyên dụng. Chi phí phát sinh khoảng 4,1 triệu, gồm cả 2 tấm mặt bậc vỡ khi tháo.
Thứ hai, đá được đặt làm hai đợt cách nhau ba tuần. Lô sau lệch tông xám hơn thấy rõ khi ghép chung một vế. Cách xử lý: dồn toàn bộ lô sau lên tầng 3 để mỗi tầng đồng tông với chính nó, thay vì trộn đều — mắt người so sánh trong cùng một tầm nhìn chứ không so giữa các tầng.
Hai bài học rút ra cho mọi công trình dùng đá marble ốp cầu thang: chốt keo chuyên dụng thành điều kiện nghiệm thu ngay trong hợp đồng, và đặt dư 8% cùng một lô ngay từ đầu thay vì mua bổ sung sau.
5 sai lầm thường gặp khi làm cầu thang đá marble
- Chọn marble mài bóng cho nhà có trẻ nhỏ mà không xẻ rãnh mũi bậc — đây là nguyên nhân số một của các vụ ngã cầu thang trong nhà.
- Dùng nước tẩy đa năng để lau — axit trong nước tẩy ăn mòn canxit, càng chà mạnh vết mờ càng lan rộng.
- Chỉ tính mặt bậc khi dự toán — thiếu khoảng 40% khối lượng đá vì bỏ sót cổ bậc.
- Mua đá làm nhiều đợt — marble vân lớn khác lô là khác tông, không có cách nào sửa ngoài việc phân bổ theo tầng.
- Dùng vữa xi măng đen — lỗi nặng nhất vì chỉ phát hiện sau vài tuần và bắt buộc phải tháo ốp lại.
Xem thêm về đá cầu thang
- đá cầu thang marble — trang tổng hợp toàn bộ mẫu đá và sản phẩm cầu thang tại kho.
- Đá cầu thang theo màu — đen, trắng, vàng, đỏ, xanh và bảng giá từng gam màu.
- Thiết kế cầu thang — 8 kiểu dáng và kích thước chuẩn.
- Đá cầu thang kim sa — dòng granite bền nhất, đối trọng của marble về độ cứng.
- Chiếu nghỉ cầu thang — kích thước chuẩn và cách phối đá chiếu nghỉ với mặt bậc.
- Mặt bậc liền khối — giải pháp ít mối ghép, hợp với marble vân lớn.
- Chỉ đá cầu thang — phào chỉ hoàn thiện chân tường và cổ bậc.
- Đá ốp cầu thang ngoài trời — vì sao không nên dùng marble cho khu vực ngoài trời.
- Đá ốp cầu thang máy — mẫu và giá đá cho khu vực thang máy.

Zalo