Tin Tức

Giá đá bàn bếp mới nhất: bảng giá theo mét dài và cách tính

vinasite-admin 19/10/2021 27 phút đọc Cập nhật 20/08/2026

Giá đá bàn bếp hiện dao động từ 450.000đ đến 2.450.000đ mỗi mét dài tùy nhóm đá, xuất xứ và độ dày tấm. Đây là khoảng giá vật liệu thực tế đang bán tại kho Tổng Kho Đá Miền Bắc tháng Tháng 09/2026, chưa gồm gia công và lắp đặt. Bài viết này đưa ra bảng giá đá bàn bếp chi tiết theo từng nhóm đá — cũng chính là giá đá ốp bàn bếp mới nhấtgiá mặt đá bàn bếp mà khách hỏi nhiều nhất — giải thích vì sao ngành đá báo giá theo mét dài chứ không theo m², và hướng dẫn bạn tự dự toán chi phí cho căn bếp của mình chỉ với một phép nhân.

Mặt bàn bếp đá thạch anh trắng vân xám nhạt lắp chậu rửa inox hai hố âm bàn

Giá đá bàn bếp mới nhất tháng Tháng 09/2026 theo từng nhóm đá

Trước khi đi vào từng mẫu cụ thể, bảng dưới đây cho bạn bức tranh tổng thể về giá đá bàn bếp theo bốn nhóm vật liệu đang được dùng nhiều nhất. Toàn bộ đơn giá lấy từ sản phẩm thật đang bán, đơn vị là đồng/mét dài (đ/md) với mặt bàn bề rộng tiêu chuẩn 60cm.

Nhóm đá Khoảng giá (đ/md) Mức phổ biến nhất Phù hợp với
Granite trong nước (Bình Định, kim sa cám) 450.000 – 700.000 600.000 Nhà cho thuê, bếp phụ, ngân sách hẹp
Granite nhập khẩu (Ấn Độ, Brazil, Tây Ban Nha) 800.000 – 1.650.000 950.000 Nhà ở gia đình, dùng lâu dài
Marble (cẩm thạch) 950.000 – 1.850.000 1.150.000 Bếp thiên về thẩm mỹ, ít nấu nặng
Đá nhân tạo gốc thạch anh, nung kết 750.000 – 2.450.000 950.000 – 1.250.000 Bếp hiện đại, cần đồng đều màu, ít mối nối

Nhìn bảng trên có thể thấy giá đá bàn bếp không tách bạch theo kiểu “tự nhiên đắt hơn nhân tạo”. Một tấm granite Bình Định 450.000đ/md rẻ hơn hầu hết đá nhân tạo, trong khi đá thạch anh cao cấp nhập khẩu Italia lại đắt hơn phần lớn granite nhập khẩu. Cái quyết định giá là xuất xứ, độ hiếm của vân và độ dày tấm, không phải nhãn “tự nhiên” hay “nhân tạo”.

Vì sao giá đá bàn bếp tính theo mét dài chứ không theo m²?

Đây là điểm khiến rất nhiều gia chủ bối rối khi so sánh báo giá: cùng một loại đá, chỗ báo 950.000đ, chỗ báo 1.580.000đ. Thực tế cả hai có thể đúng, chỉ khác đơn vị. Câu hỏi “đá ốp bếp bao nhiêu tiền 1m2” vì thế luôn phải kèm một câu hỏi thứ hai: mặt bàn rộng bao nhiêu.

Mặt bàn bếp gần như luôn có bề rộng cố định 60cm (bằng chiều sâu tủ bếp dưới cộng phần nhô ra che cánh). Vì bề rộng đã cố định, xưởng đá cắt tấm theo chiều dài và bán theo mét dài cho gọn. Khi ai đó báo giá đá bàn bếp theo m², họ đang quy đổi ngược lại — và con số nhìn sẽ cao hơn hẳn dù tiền bạn trả không đổi.

Bề rộng mặt bàn Diện tích trên 1 mét dài Đơn giá 950.000đ/md quy ra đ/m² Trường hợp thường gặp
0,60 m (chuẩn) 0,60 m² 1.583.000đ/m² Bàn bếp áp tường thông thường
0,65 m 0,65 m² 1.462.000đ/m² Tủ bếp sâu, bếp từ âm khổ lớn
0,70 m 0,70 m² 1.357.000đ/m² Bàn có gờ chắn nước phía sau rộng
0,80 m 0,80 m² 1.188.000đ/m² Đảo bếp, quầy bar

Bài học rút ra: khi đi hỏi giá ở nhiều nơi, bạn phải hỏi rõ “giá này theo mét dài hay mét vuông, bề rộng bao nhiêu”. Nếu không quy về cùng một đơn vị, việc so sánh là vô nghĩa. Với mặt bàn rộng hơn 60cm, xưởng thường tính hệ số phụ trội vì phải xẻ từ tấm lớn hơn và hao nhiều hơn.

Bảng giá đá bàn bếp granite tự nhiên

Granite (đá hoa cương) là nhóm được chọn nhiều nhất cho mặt bếp Việt Nam nhờ độ cứng Mohs 6–7, chịu nhiệt tốt và không phản ứng với axit trong chanh, giấm, nước mắm. Dưới đây là giá đá tự nhiên ốp bàn bếp nhóm granite theo sản phẩm thật tại kho.

Mẫu đá Xuất xứ Giá (đ/md) Ghi chú
Tổng hợp đá bếp Bình Định Trong nước 450.000 Rẻ nhất, vân hạt thô, hợp bếp phụ
Kim sa cám Trong nước 600.000 Hạt nhỏ, nền đen, dễ phối tủ
Xanh cổ vịt Nhập khẩu 600.000 Nền xanh đậm, giấu vết bẩn tốt
Granite xanh kính Nhập khẩu 700.000 Ánh hạt lấp lánh dưới đèn
Nâu Anh Quốc Nhập khẩu 700.000 Tông ấm, hợp tủ gỗ
Hy Lạp cao cấp nguyên tấm Nhập khẩu 800.000 Khổ lớn, ít mối nối
Đá bếp đen Ấn Độ Ấn Độ 850.000 Đen tuyền, bền, phổ thông
Mazik Black India Ấn Độ 900.000 Đen chỉ nhẹ, bề mặt mịn
Kim sa trung Nhập khẩu 950.000 Bán chạy nhất nhóm granite
Black Forest granite Ấn Độ 950.000 Nền đen vân trắng mảnh
Granite đỏ Ruby Ấn Độ 950.000 Hợp mệnh Hỏa, Thổ
Granite Volga Blue Nhập khẩu 950.000 Xanh đen ánh kim
Titanium Brazil Brazil 950.000 Vân sóng nâu đen
Xà cừ trắng Nhập khẩu 1.050.000 Sáng bếp, ánh xà cừ
Granite Fusion Gold Nhập khẩu 1.250.000 Vân vàng nâu chảy
Alaska White Brazil 1.450.000 Nền trắng đốm xám nâu
Vàng Hoàng Gia Ấn Độ 1.550.000 Vân vàng sang, hợp tân cổ điển
Snow White / Azul White Brazil 1.650.000 Cao cấp nhất nhóm granite

Bếp biệt thự ốp granite trắng đốm xám nâu cho cả mặt bàn, đảo bếp và tường bếp

Trong nhóm này, mức 950.000đ/md là mặt bằng phổ biến nhất: gần một nửa số mẫu granite nhập khẩu tại kho nằm đúng ở mức này. Nếu ai đó báo giá đá bàn bếp granite nhập khẩu dưới 600.000đ/md, gần như chắc chắn đó là đá trong nước hoặc tấm lỗi vân, bạn nên xem tận tấm trước khi đặt cọc. Tham khảo thêm cách phân biệt chất lượng trong bài bàn bếp nên dùng đá gì.

Giá đá bàn bếp kim sa: Ấn Độ và Trung Quốc khác nhau thế nào?

Khi khách hỏi báo giá đá mặt bếp kim sa, câu chúng tôi hỏi lại luôn là muốn kim sa Ấn Độ hay Trung Quốc. Điểm phân biệt nhanh nhất là độ dày: kim sa Trung Quốc thường dày 14–16mm, hạt ánh kim dày và bóng hơn; kim sa Ấn Độ dày 18–20mm, hạt thưa hơn nhưng tấm dày nên chắc chắn hơn khi làm mặt bếp. Chênh lệch giá giữa hai dòng không lớn, nhưng tấm dày 20mm ít phải ghép mép nên tổng chi phí hoàn thiện thường dễ chịu hơn.

Bảng giá đá bàn bếp marble (cẩm thạch)

Marble cho vân đẹp nhất trong các nhóm đá, nhưng độ cứng chỉ Mohs 3–5 và phản ứng với axit. Giá đá mặt bếp bằng marble vì thế không chỉ là tiền vật liệu, bạn nên cộng thêm chi phí phủ chống thấm định kỳ.

Mẫu marble Xuất xứ Giá (đ/md) Đặc điểm vân
Cẩm thạch đen chỉ trắng Nhập khẩu 950.000 Nền đen, chỉ trắng mảnh
Marble Rosso Levanto Nhập khẩu 950.000 Đỏ rượu vang, chỉ trắng
Dark Emperador Tây Ban Nha 950.000 Nâu socola vân lưới
Marble vân mây Nhập khẩu 1.150.000 Trắng vân xám tản, phổ biến nhất
Rosa Light Italia 1.450.000 Hồng phấn nhạt
Ice Green Nhập khẩu 1.650.000 Xanh ngọc vân trắng
Yellow Plaid Nhập khẩu 1.850.000 Vàng vân ô, đắt nhất nhóm

Thực tế tại kho, marble làm mặt bếp bán chậm hơn granite khoảng ba lần, chủ yếu vì bếp Việt dùng nhiều chanh, giấm, nước mắm — những thứ ăn mòn bề mặt canxit. Nếu vẫn muốn vân marble, hai lựa chọn an toàn hơn là đá nung kết hoặc thạch anh vân marble ở mục dưới.

Bảng giá đá bàn bếp nhân tạo gốc thạch anh

Đây là nhóm có dải giá đá bàn bếp rộng nhất, từ 750.000đ tới 2.450.000đ/md. Nếu bạn đang tìm giá đá nhân tạo làm mặt bếp hoặc báo giá đá thạch anh bàn bếp, toàn bộ nằm trong bảng dưới đây. Ưu điểm của đá nhân tạo ốp bếp là màu đồng đều giữa các tấm, gần như không thấm, mối nối mờ; nhược điểm là không mài phục hồi lại được sâu như đá tự nhiên và kém chịu nhiệt trực tiếp từ nồi vừa nhấc khỏi bếp.

Mẫu đá nhân tạo Loại Giá (đ/md) Ghi chú
Vàng rối nhân tạo Nhân tạo 750.000 Rẻ nhất nhóm
Trắng vân mây Nhân tạo 750.000 Vết ghép gần như không thấy
Trắng ý nhân tạo Nhân tạo 800.000 Trắng sáng, phổ thông
Vàng Alaska nhân tạo Nhân tạo 800.000 Nền kem đốm vàng
Vàng Oman Nhân tạo 850.000 Tông ấm, hợp tủ gỗ sáng
Kim sa trắng nhân tạo Nhân tạo 900.000 Giả hạt kim sa nền sáng
Vina Quartz VQ8066 Thạch anh 950.000 Sản xuất trong nước, sẵn hàng
Quazt 30% thạch anh Thạch anh 950.000 Mức nhập môn của dòng quartz
Taj Mahal Quartz Brazil 950.000 Vân kem nhạt
Quartz trắng Brazil 980.000 Trắng thuần, ít vân
Đá nung kết invisible white Nung kết 1.150.000 Chịu nhiệt và xước tốt nhất
Vina Quartz VQ1000 Thạch anh 1.250.000 Vân marble tinh, bán chạy
Thạch anh sứ cao cấp Thạch anh 1.380.000 Bề mặt mịn như sứ
VQ8126 Thạch anh 1.850.000 Vân lớn, khổ rộng
VQ8240 / VQ8068 Thạch anh 1.950.000 Dòng cao cấp trong nước
Quazt 80% thạch anh NK Italia Thạch anh 1.950.000 – 2.450.000 Đắt nhất bảng giá đá bàn bếp

Bàn bếp chữ U mặt đá trắng vân xám đang thi công, tường bếp ốp cùng loại đá

Xem thêm toàn bộ mẫu tại chuyên mục đá ốp bàn bếp nhân tạo và nhóm đá ốp bếp tự nhiên để so vân trực tiếp trước khi chốt ngân sách.

Sáu khoản cấu thành giá đá bàn bếp trọn gói

Con số bạn thấy trong các bảng trên mới là tiền đá. Một báo giá đá bàn bếp đầy đủ — hay còn gọi là báo giá thi công bàn bếp trọn gói — luôn gồm sáu khoản sau, và đây là chỗ hay phát sinh nhất khi quyết toán.

Khoản mục Nội dung Tỷ trọng trong tổng
1. Tiền đá Số mét dài × đơn giá theo mẫu ~70–75%
2. Gia công cạnh Mài cạnh, bo tròn, vát cạnh, ghép mép dày Nằm trong 25–30% còn lại
3. Khoét lỗ Chậu rửa, bếp từ hoặc bếp gas âm, vòi nước Nằm trong 25–30% còn lại
4. Gờ chắn nước Dải đá cao 5–10cm chạy dọc chân tường Tính thêm theo mét dài
5. Nhân công lắp Vận chuyển lên tầng, căn chỉnh, dán keo, chà ron Nằm trong 25–30% còn lại
6. Thuế VAT 10% nếu khách cần xuất hóa đơn Cộng ngoài

Theo cách báo giá đang áp dụng tại Tổng Kho Đá Miền Bắc, tổng chi phí gia công cộng lắp đặt thường bằng khoảng 25–30% tiền đá. Đây là con số bạn nên dùng khi tự dự toán nhanh, và cũng là cách chúng tôi lập báo giá thi công ốp bàn bếp cho khách. Nói cách khác, giá thi công đá ốp bàn bếp không phải một đơn giá cố định mà tỷ lệ thuận với tiền đá bạn chọn. Riêng gờ chắn nước và keo dán đá bàn bếp chuyên dụng thường được tính riêng vì phụ thuộc chiều dài thực tế của bếp.

Cách tính giá đá bàn bếp cho căn bếp của bạn

Công thức đơn giản, chỉ cần thước dây:

Tổng chi phí ≈ (Số mét dài × Đơn giá đá) × 1,3

Trong đó số mét dài là tổng chiều dài các đoạn mặt bàn, đo dọc theo tường, cộng cả phần đảo bếp nếu có. Hệ số 1,3 đã bao gồm gia công và lắp đặt.

Ví dụ thực tế: bếp chữ L có cạnh dài 2,6m và cạnh ngắn 1,9m, tổng 4,5 mét dài. Chọn kim sa trung 950.000đ/md:

  • Tiền đá: 4,5 × 950.000 = 4.275.000đ
  • Gia công + lắp đặt (30%): 1.282.500đ
  • Tổng trước VAT: 5.557.500đ

Lưu ý khi đo: đo tới mép ngoài cùng của tủ bếp, không đo lọt lòng. Ở góc chữ L, đoạn góc bị tính cho một trong hai cạnh chứ không tính hai lần — nhiều người tự tính bị đội lên 0,6m ngay ở bước này.

Dự toán trọn gói theo hình dạng bếp

Bảng dưới quy đổi trực tiếp từ công thức trên, giúp bạn ước lượng giá đá bàn bếp mà không cần tính tay. Ba cột giá tương ứng ba phân khúc: phổ thông 600.000đ/md, phổ biến nhất 950.000đ/md và cao cấp 1.250.000đ/md.

Kiểu bếp Số mét dài Mức 600.000đ/md Mức 950.000đ/md Mức 1.250.000đ/md
Chữ I (chung cư nhỏ) 3,0 md 2.340.000đ 3.705.000đ 4.875.000đ
Chữ L (phổ biến nhất) 4,5 md 3.510.000đ 5.557.500đ 7.312.500đ
Chữ U 6,0 md 4.680.000đ 7.410.000đ 9.750.000đ
Chữ L + đảo bếp 7,5 md 5.850.000đ 9.262.500đ 12.187.500đ

Các con số đã gồm gia công và lắp đặt, chưa gồm VAT 10% và chưa gồm gờ chắn nước. Với đảo bếp bề rộng 80cm, bạn cộng thêm khoảng 30% cho riêng phần đảo vì tấm rộng hơn tiêu chuẩn.

Giá đá bàn bếp thay đổi thế nào theo độ dày?

Độ dày tấm Đặc điểm Ảnh hưởng tới giá
1,4 – 1,6cm Kim sa Trung Quốc và phần lớn đá nhân tạo khổ mỏng Rẻ nhất, nhưng gần như bắt buộc ghép mép dày để nhìn chắc chắn
1,8 – 2,0cm Granite Ấn Độ, Brazil; chuẩn phổ biến cho mặt bếp Mức giá tham chiếu trong toàn bộ bảng giá phía trên
2,0cm tấm lớn Thạch anh, nung kết khổ 1,6 × 3,2m Cộng thêm do ít mối nối, hao hụt cắt cao hơn
Mép ghép 2 lớp (4cm) Dán hai lớp đá ở mép ngoài tạo cảm giác tấm dày Cộng tiền đá phần mép cộng công dán, thường 10–15% tổng

Chi tiết kỹ thuật của từng mức dày được phân tích riêng trong bài độ dày đá bàn bếp bao nhiêu là chuẩn. Nguyên tắc ngắn gọn: bếp nấu nhiều, hay đặt nồi nặng thì đừng xuống dưới 1,8cm.

Năm yếu tố khiến giá đá bàn bếp đội lên so với báo giá ban đầu

  • Bề rộng mặt bàn vượt 60cm. Tủ bếp sâu hoặc có gờ chắn nước rộng khiến xưởng phải xẻ từ tấm khổ lớn, phụ trội thường 20–30%.
  • Ghép vân liền mạch. Muốn vân chạy nối nhau qua góc chữ L thì phải chọn tấm cùng lô và bỏ nhiều phần thừa, hao hụt tăng rõ rệt.
  • Số lỗ khoét. Chậu rửa hai hố, bếp từ khổ lớn, vòi rửa và lỗ thoát rác — mỗi lỗ đều là một lần cắt có rủi ro nứt tấm.
  • Tầng cao, ngõ hẹp. Tấm đá dài 3m nặng gần 100kg; nhà trong ngõ không có thang máy sẽ phát sinh công khiêng.
  • Đặt hàng hai đợt. Lô đá về sau lệch tông so với lô trước là lỗi hay gặp nhất; nên đặt đủ một lần cho toàn bộ bếp.

Tình huống thực tế: căn bếp chữ L ở Hà Đông đội giá 2,1 triệu

Một gia đình ở Phú La, Hà Đông làm bếp chữ L 4,5 mét dài, chọn granite kim sa trung 950.000đ/md. Dự toán ban đầu theo đúng công thức là 5.557.500đ. Khi quyết toán, hóa đơn lên 7.650.000đ. Ba khoản phát sinh:

  • Tủ bếp đặt sâu 65cm thay vì 60cm nên toàn bộ mặt đá phải xẻ từ tấm rộng hơn: phụ trội 620.000đ.
  • Gia chủ đổi sang chậu rửa hai hố và bếp từ khổ 80cm sau khi đá đã cắt: khoét lại và bù một đoạn tấm, 780.000đ.
  • Gờ chắn nước cao 8cm chạy 4,5m mà báo giá ban đầu chưa gồm: 700.000đ.

Bài học: chốt xong bản vẽ chậu rửa, bếp từ và bề rộng tủ trước khi xưởng cắt đá. Ba khoản trên đều không phải do đơn giá đá thay đổi, mà do thay đổi thiết kế sau khi đã báo giá. Nếu bạn cần đơn vị đo và cắt tại chỗ, tham khảo quy trình trong bài thi công đá bàn bếp.

Bàn bếp chữ L ốp đá trắng vân xám Calacatta liền mặt bàn và tường bếp trong công trình đang hoàn thiện

Bốn cách giảm giá đá bàn bếp mà không giảm chất lượng

Tìm đá ốp bàn bếp giá rẻ không có nghĩa là mua đá kém. Trong thực tế bán hàng tại kho, phần lớn khách tiết kiệm được tiền nhờ bốn điều chỉnh dưới đây chứ không phải nhờ đổi sang mẫu rẻ nhất.

  • Chọn mẫu ở mặt bằng phổ biến. Nhóm 950.000đ/md có tới hơn mười mẫu granite nhập khẩu; chọn trong nhóm này gần như luôn có sẵn hàng, không phải đặt tấm lẻ giá cao. Đây cũng là nhóm cho tỷ lệ đá ốp bếp tự nhiên giá rẻ mà vân vẫn đẹp cao nhất.
  • Giữ bề rộng đúng 60cm. Chỉ riêng việc không nới tủ lên 65cm đã tiết kiệm khoảng 20% tiền đá.
  • Hạn chế mối nối và lỗ khoét thừa. Bố trí chậu rửa và bếp cách mép tối thiểu 8cm để không phải gia cố thêm.
  • Mua tận kho. Xem tấm thật, chọn đúng lô, tránh khâu trung gian; mua đá ốp bếp giá tại kho luôn rẻ hơn mua qua đại lý, và đây cũng là lý do nhiều khách tới kho đá ốp bếp tại Long Biên thay vì đặt qua ảnh.

Nếu ngân sách thực sự hẹp, hãy đọc thêm gợi ý chọn mẫu trong bài đá bàn bếp giá rẻ Hà Nội — nhưng nguyên tắc là hạ cấp mẫu vân, không hạ cấp độ dày. Một tấm đá ốp mặt bếp giá rẻ nhưng chỉ dày 1,4cm sẽ phải ghép mép và về lâu dài không tiết kiệm hơn. Nói cách khác, đá bàn bếp chất lượng giá rẻ là đá đúng độ dày ở mẫu vân bình dân, không phải đá mỏng ở mẫu vân đẹp.

Chọn đá theo công năng và phong thủy trước khi chốt giá

Giá đá bàn bếp chỉ nên là bước cuối. Trước đó bạn cần trả lời hai câu: bếp nhà mình nấu nặng hay nhẹ, và tông màu tủ là gì. Bếp nấu nhiều nên ưu tiên granite hoặc nung kết; bếp ít nấu, thiên trang trí có thể chọn marble hoặc thạch anh vân lớn. Về màu, tham khảo bài đá mặt bếp hợp phong thủy để chọn tông hợp mệnh gia chủ, và bài đá làm mặt bàn bếp để so ưu nhược từng dòng.

Sau khi lắp, tuổi thọ mặt đá phụ thuộc nhiều vào cách vệ sinh. Xem hướng dẫn tại bài cách làm sạch bàn đá bếp, đặc biệt nếu bạn chọn marble.

Mặt bàn bếp đá nhân tạo trắng trơn kết hợp tường gạch bông hoa văn và tủ bếp vân gỗ sáng

Xem thêm mẫu và nhận báo giá đá bàn bếp tận kho

Toàn bộ mẫu đá trong các bảng giá phía trên đều có tấm thật tại kho. Bạn có thể xem theo nhóm:

TỔNG KHO ĐÁ MIỀN BẮC — 37A phố Thạch Cầu, Long Biên, Hà Nội. Kho Hà Đông: Tổ 9, Phú La. Kho Vĩnh Phúc: 68 Nguyễn Tất Thành, Vĩnh Yên. Hotline 0931 541 666. Gửi kích thước bếp, bạn sẽ nhận báo giá đá bàn bếp chi tiết theo mét dài kèm dự toán gia công trong ngày.

Muốn so sánh riêng nhóm vật liệu công nghiệp trước khi chốt ngân sách, xem bảng giá từng dòng trong bài phân loại và bảng giá đá nhân tạo làm mặt bếp.

Câu hỏi thường gặp

Nếu bạn đã khoanh vùng vào dòng đá đen điểm hạt ánh kim, xem thêm bảng giá đá kim sa theo mét dài với đầy đủ mức giá của kim sa cám, kim sa trung và nhóm kim sa nền sáng.

Giá đá bàn bếp hiện nay bao nhiêu một mét dài?
Giá đá bàn bếp tháng Tháng 09/2026 dao động 450.000 – 2.450.000đ/mét dài tùy nhóm đá. Granite trong nước 450.000 – 700.000đ/md; granite nhập khẩu tập trung ở mức 950.000đ/md; marble 950.000 – 1.850.000đ/md; đá nhân tạo gốc thạch anh 750.000 – 2.450.000đ/md. Đây là giá vật liệu, chưa gồm gia công, lắp đặt và VAT.
Vì sao giá đá bàn bếp tính theo mét dài mà không theo m²?
Vì mặt bàn bếp có bề rộng gần như cố định 60cm, xưởng chỉ cắt theo chiều dài nên bán theo mét dài cho gọn. Khi quy sang m², cùng một tấm 950.000đ/md sẽ thành 1.583.000đ/m² ở bề rộng 60cm. Khi so báo giá, bạn phải hỏi rõ đơn vị và bề rộng, nếu không con số sẽ lệch nhau rất xa dù tiền phải trả như nhau.
Giá đá bàn bếp đã bao gồm công lắp đặt chưa?
Thông thường là chưa. Đơn giá theo mét dài chỉ là tiền đá. Chi phí gia công cạnh, khoét lỗ chậu rửa và bếp từ, vận chuyển và nhân công lắp cộng lại thường bằng khoảng 25–30% tiền đá. Gờ chắn nước và thuế VAT 10% tính riêng, nên hãy yêu cầu báo giá ghi rõ từng khoản.
Đá bàn bếp rẻ nhất là loại nào, có nên dùng không?
Rẻ nhất hiện nay là granite trong nước như đá bếp Bình Định 450.000đ/md và kim sa cám 600.000đ/md. Đá vẫn cứng và chịu nhiệt tốt, chỉ hạn chế ở vân thô và màu kém đồng đều giữa các tấm. Với bếp phụ, nhà cho thuê thì hoàn toàn dùng được; với bếp chính dùng lâu dài nên cân nhắc nhóm 950.000đ/md để vân đẹp và đồng đều hơn.
Đá nhân tạo hay đá tự nhiên đắt hơn khi làm mặt bếp?
Không có câu trả lời cố định. Đá nhân tạo phổ thông 750.000 – 950.000đ/md rẻ hơn granite nhập khẩu, nhưng dòng thạch anh 80% nhập Italia lên tới 1.950.000 – 2.450.000đ/md, đắt hơn hầu hết granite. Nên so theo từng mẫu cụ thể thay vì so theo nhóm vật liệu.
Làm bàn bếp chữ L 4,5 mét dài hết bao nhiêu tiền?
Áp dụng công thức tổng chi phí bằng số mét dài nhân đơn giá nhân 1,3: ở mức 600.000đ/md hết khoảng 3.510.000đ; mức phổ biến 950.000đ/md hết 5.557.500đ; mức cao cấp 1.250.000đ/md hết 7.312.500đ. Các con số này đã gồm gia công và lắp đặt, chưa gồm VAT và gờ chắn nước.

Riêng nhóm đá tự nhiên bán chạy nhất, bảng giá chi tiết theo từng mẫu và xuất xứ có ở bài giá đá hoa cương ốp bếp.

Chia sẻ bài viết:

Bài viết liên quan